like | Such as v like phn bit cch

Rp 10.000
Rp 100.000-90%
Kuantitas

Các từ đồng nghĩa với such as và ví dụ · for example: Dùng để đưa ra một ví dụ cụ thể. Ví dụ: I like many fruits, for example, apples, bananas,